
Chloe Magee
Quốc gia
Ireland
Tuổi
38 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 18 Th11 2021
Chloe Magee (Ireland) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021. 16 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 16 danh hiệu khác. Đã vô địch Turkiye International 2012 2 lần (2012, 2012).
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế ×11🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #36 | — | — |
| 2021 | #30 | — | — |
| 2020 | #29 | — | — |
| 2019 | #34 | #399 | — |
| 2018 | #25 | #392 | #202 |
| 2017 | #24 | #72 | #199 |
| 2016 | #35 | #63 | — |
| 2015 | #34 | #46 | — |
| 2014 | #38 | #43 | — |
| 2013 | #22 | #37 | — |
| 2012 | #24 | #37 | — |
| 2011 | #36 | #39 | — |
| 2010 | #32 | #32 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sam Magee | 337 | 179 | 158 | 53% | 2007 – 2021 |
Bing Huang | 63 | 44 | 19 | 70% | 2006 – 2009 |
Scott Evans | 8 | 5 | 3 | 63% | 2006 |
Olga Konon | 5 | 2 | 3 | 40% | 2017 |
Joshua Magee | 2 | 1 | 1 | 50% | 2021 |
Sinead Chambers | 2 | 0 | 2 | 0% | 2008 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Line Kjærsfeldt | 3 | 6 | 9 | 33% |
Carolina Marín | 0 | 7 | 7 | 0% |
Selena Piek | 4 | 3 | 7 | 57% |
Linda Zetchiri | 2 | 5 | 7 | 29% |
Karina Jørgensen | 2 | 5 | 7 | 29% |
Michael Fuchs | 1 | 5 | 6 | 17% |
Nina Vislova | 1 | 5 | 6 | 17% |










