
Olga Konon
Olga Roj
Quốc gia
Đức
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th2 2019
Olga Konon (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 15 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 15 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×10🥇 Giải quốc tế ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2020 | — | — | #307 |
| 2019 | — | #45 | #120 |
| 2018 | #244 | #41 | #90 |
| 2017 | #65 | #245 | #103 |
| 2016 | #47 | #119 | — |
| 2015 | #26 | — | — |
| 2014 | #30 | — | — |
| 2013 | #31 | — | — |
| 2012 | #99 | — | — |
| 2011 | #47 | — | — |
| 2010 | #204 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nữ | Qual. QF | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Peter Käsbauer | 41 | 28 | 13 | 68% | 2017 – 2018 |
Linda Efler | 12 | 6 | 6 | 50% | 2017 – 2018 |
Michał Łogosz | 12 | 8 | 4 | 67% | 2009 |
Isabel Lohau | 10 | 6 | 4 | 60% | 2017 |
Kilasu Ostermeyer | 6 | 4 | 2 | 67% | 2017 |
Chloe Magee | 5 | 2 | 3 | 40% | 2017 |
Kristína Gavnholt | 4 | 3 | 1 | 75% | 2007 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kristína Gavnholt | 7 | 0 | 7 | 100% |
Kati Tolmoff | 6 | 1 | 7 | 86% |
Kamila Augustyn | 5 | 1 | 6 | 83% |
Juliane Schenk | 0 | 5 | 5 | 0% |
Line Kjærsfeldt | 2 | 3 | 5 | 40% |
Natalia Koch Rohde | 3 | 2 | 5 | 60% |
Elizabeth Cann | 4 | 1 | 5 | 80% |










