
Scott Evans
Quốc gia
Ireland
Tuổi
38 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 24 Th10 2017
Scott Evans (Ireland) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|---|
| 2018 | #129 | #124 | — |
| 2017 | #90 | #125 | — |
| 2016 | #39 | — | — |
| 2015 | #44 | — | #261 |
| 2014 | #61 | — | #463 |
| 2013 | #24 | — | — |
| 2012 | #26 | — | #317 |
| 2011 | #48 | — | #330 |
| 2010 | #39 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R64 | 1,450 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Amanda Högström | 14 | 10 | 4 | 71% | 2017 |
Chloe Magee | 8 | 5 | 3 | 63% | 2006 |
Sam Magee | 5 | 3 | 2 | 60% | 2010 – 2012 |
Watson Briggs | 3 | 2 | 1 | 67% | 2006 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Rajiv Ouseph | 1 | 7 | 8 | 13% |
Henri Hurskainen | 5 | 2 | 7 | 71% |
Ville Lång | 3 | 4 | 7 | 43% |
Anand Pawar | 2 | 5 | 7 | 29% |
Viktor Axelsen | 2 | 4 | 6 | 33% |
Marc Zwiebler | 1 | 5 | 6 | 17% |
Marcel Reuter | 6 | 0 | 6 | 100% |









