
Vanessa Ng
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
23 tuổi
Vanessa Ng (Malaysia) hiện xếp hạng #64 ở nội dung Đôi nữ.
#64
Đôi nữ
#64
Thứ hạng cao nhất
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #64 | — |
| 2025 | #73 | #221 |
| 2024 | — | #200 |
| 2023 | #212 | #391 |
| 2022 | #231 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chong Jie Yu | 38 | 17 | 21 | 45% | 2025 – 2026 |
Low Yeen Yuan | 5 | 2 | 3 | 40% | 2022 – 2023 |
Go Pei Kee | 4 | 1 | 3 | 25% | 2022 |
Loo Bing Kun | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Ho Lo Ee | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tryola Nadia | 0 | 3 | 3 | 0% |
Atitaya Povanon | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lin Fangling | 0 | 2 | 2 | 0% |
Nita Violina Marwah | 0 | 2 | 2 | 0% |
Phạm Thị Khánh | 2 | 0 | 2 | 100% |
Go Pei Kee | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jessica Maya Rismawardani | 1 | 1 | 2 | 50% |




