
Teo Kok Siang
Kok Siang Teo
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 9 Th2 2017
Teo Kok Siang (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2018 | #342 | — |
| 2017 | #32 | — |
| 2016 | #22 | #262 |
| 2015 | #21 | — |
| 2014 | #90 | #461 |
| 2013 | #80 | — |
| 2012 | #85 | #218 |
| 2011 | #88 | #234 |
| 2010 | #243 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | 6,000 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Goh Wei Shem | 50 | 31 | 19 | 62% | 2009 – 2013 |
Mak Hee Chun | 32 | 18 | 14 | 56% | 2008 – 2015 |
Hoon Thien How | 30 | 17 | 13 | 57% | 2012 – 2017 |
Ong Jian Guo | 19 | 10 | 9 | 53% | 2011 – 2015 |
Chooi Kah Ming | 17 | 10 | 7 | 59% | 2014 – 2015 |
Mohd Lutfi Zaim Abdul Khalid | 17 | 7 | 10 | 41% | 2009 – 2013 |
Sannatasah Saniru | 9 | 4 | 5 | 44% | 2008 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kim Ki-jung | 1 | 5 | 6 | 17% |
Danny Bawa Chrisnanta | 4 | 1 | 5 | 80% |
Lu Ching-Yao | 3 | 2 | 5 | 60% |
Wang Chi-Lin | 2 | 2 | 4 | 50% |
Yang Po-Han | 3 | 1 | 4 | 75% |
Lim Khim Wah | 0 | 4 | 4 | 0% |
Loh Kean Hean | 3 | 1 | 4 | 75% |











