
Ow Yao Han
Yao Han Ow
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th4 2016
Ow Yao Han (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2017 | #219 | — |
| 2016 | #138 | #123 |
| 2015 | #71 | #131 |
| 2014 | #56 | #406 |
| 2013 | #48 | — |
| 2012 | #26 | — |
| 2011 | #26 | — |
| 2010 | #122 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chooi Kah Ming | 87 | 49 | 38 | 56% | 2009 – 2016 |
Tan Wee Kiong | 23 | 16 | 7 | 70% | 2011 – 2012 |
Lim Khim Wah | 21 | 12 | 9 | 57% | 2013 – 2015 |
Yew Hong Kheng | 19 | 11 | 8 | 58% | 2008 – 2010 |
Lai Pei Jing | 18 | 10 | 8 | 56% | 2009 – 2010 |
Tan Boon Heong | 5 | 2 | 3 | 40% | 2014 |
Goh Jian Hao | 5 | 3 | 2 | 60% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tan Boon Heong | 0 | 7 | 7 | 0% |
Christopher Rusdianto | 4 | 2 | 6 | 67% |
Ricky Karanda Suwardi | 2 | 3 | 5 | 40% |
Koo Kien Keat | 0 | 5 | 5 | 0% |
Andrei Adistia | 2 | 3 | 5 | 40% |
Markis Kido | 1 | 3 | 4 | 25% |
Liu Wei-Chen | 4 | 0 | 4 | 100% |








