
Christopher Grimley
Quốc gia
Scotland
Tuổi
26 tuổi
Christopher Grimley (Scotland) hiện xếp hạng #51 ở nội dung Đôi nam. 14 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 14 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Daniel Lundgaard (Đan Mạch), với 12 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch Yonex Lithuanian Junior 2018 2 lần (2018, 2018).
#51
Đôi nam
#51
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×10
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #50 | #329 |
| 2025 | #38 | #233 |
| 2024 | #36 | #193 |
| 2023 | #40 | #97 |
| 2022 | #37 | #72 |
| 2021 | #51 | #86 |
| 2020 | #60 | #181 |
| 2019 | #107 | — |
| 2018 | #159 | — |
| 2017 | #140 | — |
| 2016 | #441 | — |
| 2014 | #390 | — |
| 2013 | #391 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Matthew Grimley | 300 | 183 | 117 | 61% | 2015 – 2026 |
Eleanor O'Donnell | 64 | 34 | 30 | 53% | 2015 – 2023 |
Ciara Torrance | 34 | 21 | 13 | 62% | 2016 – 2025 |
Julie Macpherson | 2 | 1 | 1 | 50% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Daniel Lundgaard | 0 | 12 | 12 | 0% |
Rasmus Espersen | 8 | 3 | 11 | 73% |
Adam Pringle | 9 | 0 | 9 | 100% |
Paul Reynolds | 5 | 3 | 8 | 63% |
Jesper Toft | 2 | 5 | 7 | 29% |
Paweł Śmiłowski | 5 | 2 | 7 | 71% |
Eloi Adam | 3 | 4 | 7 | 43% |










