
Matthew Grimley
Quốc gia
Scotland
Tuổi
26 tuổi
Matthew Grimley (Scotland) hiện xếp hạng #51 ở nội dung Đôi nam. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 8 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Daniel Lundgaard (Đan Mạch), với 11 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#51
Đôi nam
#51
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Trẻ ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #50 | — |
| 2025 | #38 | #464 |
| 2024 | #36 | #452 |
| 2023 | #40 | — |
| 2022 | #37 | #212 |
| 2021 | #51 | #162 |
| 2020 | #60 | #206 |
| 2019 | #107 | — |
| 2018 | #159 | — |
| 2017 | #140 | — |
| 2016 | #441 | — |
| 2014 | #390 | — |
| 2013 | #391 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Christopher Grimley | 300 | 183 | 117 | 61% | 2015 – 2026 |
Ciara Torrance | 17 | 8 | 9 | 47% | 2018 – 2021 |
Sara Thygesen | 6 | 5 | 1 | 83% | 2024 |
Kristen Tsai | 3 | 2 | 1 | 67% | 2021 |
Eleanor O'Donnell | 2 | 1 | 1 | 50% | 2015 |
Julie Macpherson | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Daniel Lundgaard | 0 | 11 | 11 | 0% |
Rasmus Espersen | 9 | 2 | 11 | 82% |
Jesper Toft | 2 | 6 | 8 | 25% |
Eloi Adam | 3 | 4 | 7 | 43% |
Mads Vestergaard | 1 | 6 | 7 | 14% |
Christian Faust Kjær | 5 | 2 | 7 | 71% |
Callum Hemming | 3 | 3 | 6 | 50% |












