
Ciara Torrance
Quốc gia
Scotland
Tuổi
26 tuổi
Ciara Torrance (Scotland) hiện xếp hạng #38 ở nội dung Đôi nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#38
Đôi nữ
#38
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #38 | #329 |
| 2025 | #28 | #233 |
| 2024 | #41 | #366 |
| 2023 | #32 | #102 |
| 2022 | #31 | #91 |
| 2021 | #40 | #107 |
| 2020 | #76 | #162 |
| 2019 | #81 | #178 |
| 2018 | #261 | #130 |
| 2017 | #282 | #183 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Julie Macpherson | 131 | 56 | 75 | 43% | 2019 – 2026 |
Christopher Grimley | 34 | 21 | 13 | 62% | 2016 – 2025 |
Eleanor O'Donnell | 32 | 16 | 16 | 50% | 2016 – 2019 |
Alexander Dunn | 25 | 13 | 12 | 52% | 2019 – 2023 |
Matthew Grimley | 17 | 8 | 9 | 47% | 2018 – 2021 |
Adam Hall | 13 | 9 | 4 | 69% | 2017 – 2018 |
Holly Newall | 6 | 3 | 3 | 50% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Margot Lambert | 2 | 5 | 7 | 29% |
Julie Finne-Ipsen | 3 | 3 | 6 | 50% |
Anne Tran | 2 | 3 | 5 | 40% |
Jenny Moore | 3 | 2 | 5 | 60% |
Natasja Anthonisen | 2 | 3 | 5 | 40% |
Mette Werge | 4 | 1 | 5 | 80% |
Amalie Magelund | 0 | 4 | 4 | 0% |












