
Julie Macpherson
Quốc gia
Scotland
Tuổi
28 tuổi
Julie Macpherson (Scotland) hiện xếp hạng #33 ở nội dung Đôi nam nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Chloe Coney (Anh), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#33
Đôi nam nữ
#38
Đôi nữ
#31
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #31 | #38 | — |
| 2025 | #22 | #28 | — |
| 2024 | #43 | #41 | — |
| 2023 | #24 | #32 | — |
| 2022 | #21 | #31 | — |
| 2021 | #43 | #40 | — |
| 2020 | #56 | #95 | — |
| 2019 | #55 | #74 | — |
| 2018 | #123 | #62 | — |
| 2017 | #105 | #58 | #238 |
| 2016 | #146 | #93 | #180 |
| 2014 | #432 | #155 | #199 |
| 2013 | #233 | #159 | #216 |
| 2012 | #237 | #284 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Adam Hall | 134 | 63 | 71 | 47% | 2014 – 2024 |
Ciara Torrance | 131 | 56 | 75 | 43% | 2019 – 2026 |
Eleanor O'Donnell | 57 | 28 | 29 | 49% | 2015 – 2018 |
Alexander Dunn | 56 | 29 | 27 | 52% | 2024 – 2026 |
Holly Newall | 25 | 14 | 11 | 56% | 2014 – 2019 |
Martin Campbell | 13 | 5 | 8 | 38% | 2015 – 2018 |
Linda Efler | 4 | 2 | 2 | 50% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chloe Coney | 1 | 9 | 10 | 10% |
Anne Tran | 3 | 6 | 9 | 33% |
Jenny Moore | 4 | 5 | 9 | 44% |
Christine Busch Andreasen | 3 | 5 | 8 | 38% |
Amalie Magelund | 2 | 5 | 7 | 29% |
Victoria Williams | 4 | 3 | 7 | 57% |
Jessica Pugh | 2 | 5 | 7 | 29% |













