
Kenta Matsukawa
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
19 tuổi
Kenta Matsukawa (Nhật Bản) hiện xếp hạng #84 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#84
Đôi nam
#81
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #80 | #189 |
| 2025 | #79 | #184 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Haruki Kawabe | 27 | 22 | 5 | 81% | 2025 |
Nao Yamakita | 11 | 8 | 3 | 73% | 2023 |
Riko Kiyose | 8 | 5 | 3 | 63% | 2025 |
Daigo Tanioka | 3 | 2 | 1 | 67% | 2023 |
Ririna Hiramoto | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hu Keyuan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lin Yu-Chieh | 1 | 1 | 2 | 50% |
Chen Zhi-Ray | 1 | 1 | 2 | 50% |
Kakeru Kumagai | 1 | 1 | 2 | 50% |
Wesley Koh | 2 | 0 | 2 | 100% |
Junsuke Kubo | 2 | 0 | 2 | 100% |
Tom Lalot Trescarte | 2 | 0 | 2 | 100% |









