
David Daugaard
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 22 Th11 2019
David Daugaard (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100 ×2🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2021 | #179 | — |
| 2020 | #38 | — |
| 2019 | #37 | — |
| 2018 | #22 | — |
| 2017 | #19 | — |
| 2016 | #20 | — |
| 2014 | #32 | — |
| 2013 | #34 | #419 |
| 2012 | #40 | #429 |
| 2011 | #138 | #293 |
| 2010 | #80 | #332 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mathias Christiansen | 200 | 126 | 74 | 63% | 2011 – 2019 |
Frederik Søgaard Mortensen | 33 | 21 | 12 | 64% | 2018 – 2019 |
Isabella Nielsen | 9 | 5 | 4 | 56% | 2012 – 2013 |
Maiken Fruergaard | 6 | 6 | 0 | 100% | 2013 |
Mai Surrow | 6 | 3 | 3 | 50% | 2014 – 2015 |
Line Damkjær Kruse | 4 | 3 | 1 | 75% | 2013 |
Carsten Mogensen | 3 | 2 | 1 | 67% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Bastian Kersaudy | 7 | 1 | 8 | 88% |
Adam Hall | 5 | 3 | 8 | 63% |
Mark Lamsfuß | 5 | 2 | 7 | 71% |
Tom Wolfenden | 5 | 2 | 7 | 71% |
Kim Astrup Sørensen | 1 | 5 | 6 | 17% |
Adam Cwalina | 3 | 3 | 6 | 50% |
Anders Skaarup Rasmussen | 1 | 4 | 5 | 20% |













