
Line Damkjær Kruse
Line Damkjaer Kruse
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
38 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th10 2014
Line Damkjær Kruse (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 10 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×7🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #20 | #100 |
| 2015 | #15 | #143 |
| 2014 | #15 | #169 |
| 2013 | #81 | — |
| 2012 | #17 | #178 |
| 2011 | #19 | #293 |
| 2010 | #16 | #332 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nữ | R32 | 3,500 | |
| 2014 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2014 | Đôi nữ | R32 | 3,500 | |
| 2014 | Đôi nữ | 🥈 F | 7,800 | |
| 2014 | Đôi nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Marie Røpke | 109 | 70 | 39 | 64% | 2007 – 2014 |
Mie Schjøtt-Kristensen | 47 | 30 | 17 | 64% | 2009 – 2010 |
Mads Pieler Kolding | 30 | 22 | 8 | 73% | 2007 – 2009 |
Anders Kristiansen | 7 | 5 | 2 | 71% | 2012 |
Mikkel Elbjørn | 7 | 3 | 4 | 43% | 2010 – 2011 |
Christian Skovgaard | 6 | 3 | 3 | 50% | 2007 – 2012 |
Mads Conrad-Petersen | 5 | 4 | 1 | 80% | 2007 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Heather Olver | 6 | 3 | 9 | 67% |
Emelie Fabbeke | 7 | 1 | 8 | 88% |
Nina Vislova | 3 | 4 | 7 | 43% |
Mariana Agathangelou | 4 | 3 | 7 | 57% |
Selena Piek | 4 | 2 | 6 | 67% |
Petya Nedelcheva | 1 | 4 | 5 | 20% |
Kamilla Rytter Juhl | 0 | 5 | 5 | 0% |








