
Maiken Fruergaard
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
30 tuổi
Maiken Fruergaard (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2025. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Stefani Stoeva (Bulgaria), với 14 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#135
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #99 | — |
| 2025 | #26 | #158 |
| 2024 | #19 | #173 |
| 2023 | #17 | — |
| 2022 | #15 | — |
| 2021 | #16 | — |
| 2020 | #20 | — |
| 2019 | #14 | — |
| 2018 | #16 | #115 |
| 2017 | #17 | #40 |
| 2016 | #19 | #52 |
| 2014 | #30 | #85 |
| 2013 | #40 | #83 |
| 2012 | #58 | #180 |
| 2011 | #85 | #190 |
| 2010 | #71 | #385 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | 🥈 F | 7,800 | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | Qual. QF | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sara Thygesen | 298 | 153 | 145 | 51% | 2012 – 2024 |
Søren Gravholt | 54 | 29 | 25 | 54% | 2014 – 2017 |
Natasja Anthonisen | 20 | 15 | 5 | 75% | 2024 – 2025 |
Frederik Søgaard Mortensen | 16 | 12 | 4 | 75% | 2012 – 2014 |
Christian Faust Kjær | 15 | 12 | 3 | 80% | 2024 |
Isabella Nielsen | 13 | 8 | 5 | 62% | 2013 – 2014 |
Anders Skaarup Rasmussen | 8 | 4 | 4 | 50% | 2016 – 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Stefani Stoeva | 2 | 12 | 14 | 14% |
Gabriela Stoeva | 2 | 12 | 14 | 14% |
Lee So-hee | 3 | 10 | 13 | 23% |
Lauren Smith | 5 | 6 | 11 | 45% |
Chloe Coney | 8 | 3 | 11 | 73% |
Greysia Polii | 0 | 10 | 10 | 0% |
Jongkolphan Kititharakul | 2 | 8 | 10 | 20% |













