
Deidré Laurens Jordaan
Deidre Laurens
Quốc gia
Nam Phi
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 1 Th12 2024
Deidré Laurens Jordaan (Nam Phi) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 11 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 11 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Tanina Mammeri (Algeria), với 11 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch South Africa International 2023 2 lần (2023, 2023).
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×2🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai ×7
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | #77 | #464 | — |
| 2024 | #57 | #114 | — |
| 2023 | #65 | #105 | #218 |
| 2022 | #77 | #137 | #154 |
| 2021 | #201 | #172 | #185 |
| 2020 | #195 | #409 | #369 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2024 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Amy Ackerman | 65 | 41 | 24 | 63% | 2022 – 2024 |
Robert Summers | 9 | 4 | 5 | 44% | 2022 – 2024 |
Jarred Elliot | 4 | 3 | 1 | 75% | 2021 – 2022 |
Johanita Scholtz | 2 | 1 | 1 | 50% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tanina Mammeri | 6 | 5 | 11 | 55% |
Johanita Scholtz | 1 | 5 | 6 | 17% |
Husina Kobugabe | 4 | 2 | 6 | 67% |
Amy Ackerman | 4 | 2 | 6 | 67% |
Doha Hany | 2 | 3 | 5 | 40% |
Kobita Dookhee | 4 | 1 | 5 | 80% |
Lorna Bodha | 3 | 2 | 5 | 60% |


