
Jarred Elliot
Jarred Elliott
Quốc gia
Nam Phi
Tuổi
26 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th3 2024
Jarred Elliot (Nam Phi) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục🥇 Giải tương lai ×6
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2025 | #283 | #210 | — |
| 2024 | #133 | #121 | — |
| 2023 | #82 | #90 | — |
| 2022 | #115 | #126 | — |
| 2021 | #143 | #176 | — |
| 2020 | #152 | #195 | #436 |
| 2019 | #296 | #309 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2023 | Đôi nam | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Robert Summers | 42 | 26 | 16 | 62% | 2018 – 2024 |
Amy Ackerman | 42 | 25 | 17 | 60% | 2020 – 2024 |
Deidré Laurens Jordaan | 4 | 3 | 1 | 75% | 2021 – 2022 |
Johanita Scholtz | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Koceila Mammeri | 1 | 7 | 8 | 13% |
Sabri Medel | 2 | 4 | 6 | 33% |
Dmitriy Panarin | 2 | 3 | 5 | 40% |
Ahmed Salah | 2 | 2 | 4 | 50% |
Adham Hatem Elgamal | 2 | 2 | 4 | 50% |
Caden Kakora | 2 | 2 | 4 | 50% |
Deidré Laurens Jordaan | 2 | 2 | 4 | 50% |





