
Priya Konjengbam
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
25 tuổi
Priya Konjengbam (Ấn Độ) hiện xếp hạng #48 ở nội dung Đôi nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#48
Đôi nữ
#48
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #48 | #425 |
| 2025 | #39 | #202 |
| 2024 | #51 | #85 |
| 2023 | #113 | #83 |
| 2022 | #224 | #111 |
| 2020 | #307 | — |
| 2019 | #328 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Shruti Mishra | 81 | 45 | 36 | 56% | 2023 – 2026 |
Dingku Singh Konthoujam | 29 | 15 | 14 | 52% | 2022 – 2025 |
Bokka Navaneeth | 19 | 10 | 9 | 53% | 2022 – 2023 |
Sanyogita Ghorpade | 8 | 3 | 5 | 38% | 2022 |
Hema Nagendra Babu Thandarang | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Ishaan Bhatnagar | 2 | 0 | 2 | 0% | 2025 |
Achutaditya Rao Doddavarapu | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ashwini Ponnappa | 0 | 3 | 3 | 0% |
Treesa Jolly | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lui Lok Lok | 0 | 3 | 3 | 0% |
Aadya Variyath | 1 | 2 | 3 | 33% |
Sathish Kumar Karunakaran | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kavya Gupta | 3 | 0 | 3 | 100% |
Hathaithip Mijad | 0 | 3 | 3 | 0% |






