
Emilie Juul Møller
Emilie Juul
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 19 Th1 2018
Emilie Juul Møller (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2019 | #329 | #478 |
| 2018 | #246 | #215 |
| 2017 | #244 | #207 |
| 2016 | #230 | #168 |
| 2014 | #74 | #153 |
| 2013 | #74 | #153 |
| 2012 | #164 | #399 |
| 2011 | #425 | #381 |
| 2010 | #410 | #425 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Cecilie Sentow | 35 | 20 | 15 | 57% | 2013 – 2016 |
Kristoffer Knudsen | 26 | 16 | 10 | 62% | 2015 – 2016 |
Joachim Persson | 7 | 4 | 3 | 57% | 2017 – 2018 |
Mai Surrow | 7 | 5 | 2 | 71% | 2017 |
Gabriella Bøje | 4 | 3 | 1 | 75% | 2017 |
Frederik Søgaard Mortensen | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Kate Foo Kune | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Anton Kaisti | 1 | 1 | 2 | 50% |
Delphine Lansac | 0 | 2 | 2 | 0% |
Anastasiia Akchurina | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ekaterina Malkova | 0 | 2 | 2 | 0% |
Natalya Voytsekh | 1 | 1 | 2 | 50% |
Yelyzaveta Zharka | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kristīne Šefere | 2 | 0 | 2 | 100% |











