
Kristoffer Knudsen
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 22 Th5 2021
Kristoffer Knudsen (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2022 | #207 | #436 | — |
| 2021 | #151 | #287 | — |
| 2020 | #142 | #109 | — |
| 2019 | #64 | #105 | — |
| 2018 | #57 | #210 | — |
| 2017 | #90 | — | — |
| 2016 | #168 | — | — |
| 2014 | #153 | #305 | #398 |
| 2013 | #153 | #304 | — |
| 2011 | #423 | — | — |
| 2010 | #324 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2020 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Isabella Nielsen | 53 | 31 | 22 | 58% | 2016 – 2018 |
Emilie Juul Møller | 26 | 16 | 10 | 62% | 2015 – 2016 |
Elisa Melgaard | 14 | 8 | 6 | 57% | 2019 – 2020 |
Steve Olesen | 8 | 4 | 4 | 50% | 2014 – 2018 |
Malena Norrman | 4 | 3 | 1 | 75% | 2021 |
Mikkel Mikkelsen | 3 | 2 | 1 | 67% | 2017 |
Julie Finne-Ipsen | 3 | 1 | 2 | 33% | 2018 – 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Anton Kaisti | 2 | 4 | 6 | 33% |
Jenny Nyström | 2 | 3 | 5 | 40% |
Jenny Moore | 2 | 3 | 5 | 40% |
Gregory Mairs | 1 | 4 | 5 | 20% |
Matthew Clare | 3 | 1 | 4 | 75% |
Lasse Mølhede | 0 | 4 | 4 | 0% |
Paweł Pietryja | 1 | 2 | 3 | 33% |









