
Gabriella Bøje
Gabriella BøJe
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 11 Th11 2018
Gabriella Bøje (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2020 | #323 | — |
| 2019 | #329 | #457 |
| 2018 | #302 | #175 |
| 2017 | #71 | #146 |
| 2016 | #91 | #204 |
| 2014 | #220 | — |
| 2013 | #226 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Cecilie Sentow | 17 | 9 | 8 | 53% | 2016 – 2017 |
Alexandra Bøje | 6 | 4 | 2 | 67% | 2015 |
Sara Lundgaard | 6 | 2 | 4 | 33% | 2014 – 2017 |
Emilie Juul Møller | 4 | 3 | 1 | 75% | 2017 |
Marie Louise Steffensen | 4 | 4 | 0 | 100% | 2018 |
Oliver Leydon-Davis | 3 | 2 | 1 | 67% | 2018 |
Julie Dawall Jakobsen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sean Vendy | 0 | 3 | 3 | 0% |
Petya Nedelcheva | 0 | 2 | 2 | 0% |
Alexandra Bøje | 0 | 2 | 2 | 0% |
Alina Davletova | 0 | 2 | 2 | 0% |
Mariya Mitsova | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lorraine Baumann | 1 | 1 | 2 | 50% |
Emilie Juul Møller | 1 | 1 | 2 | 50% |











