
Emilie Vercelot
Quốc gia
Pháp
Tuổi
24 tuổi
Emilie Vercelot (Pháp) hiện xếp hạng #243 ở nội dung Đôi nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#243
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #159 | — |
| 2025 | #70 | #265 |
| 2024 | #64 | #104 |
| 2023 | #62 | #104 |
| 2022 | #59 | #232 |
| 2021 | #119 | #306 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Flavie Vallet | 80 | 44 | 36 | 55% | 2018 – 2022 |
Sharone Bauer | 73 | 37 | 36 | 51% | 2023 – 2025 |
Maël Cattoen | 36 | 19 | 17 | 53% | 2023 – 2024 |
Grégoire Deschamp | 5 | 2 | 3 | 40% | 2022 |
Baptiste Labarthe | 3 | 2 | 1 | 67% | 2025 |
Fernanda Saponara | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Quentin Ronget | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kornelia Marczak | 1 | 4 | 5 | 20% |
Mariia Stoliarenko | 1 | 4 | 5 | 20% |
Daria Zimnol | 5 | 0 | 5 | 100% |
Estelle van Leeuwen | 2 | 3 | 5 | 40% |
Annie Lado | 0 | 4 | 4 | 0% |
Moya Ryan | 2 | 2 | 4 | 50% |
Clara Graversen | 1 | 3 | 4 | 25% |


