
Sharone Bauer
Quốc gia
Pháp
Tuổi
26 tuổi
Sharone Bauer (Pháp) hiện xếp hạng #243 ở nội dung Đôi nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#243
Đôi nữ
#472
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #375 | #159 |
| 2025 | #277 | #70 |
| 2024 | #100 | #64 |
| 2023 | #59 | #81 |
| 2022 | #56 | #164 |
| 2021 | #66 | #114 |
| 2020 | #83 | #112 |
| 2019 | #207 | #258 |
| 2018 | #270 | #280 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Emilie Vercelot | 73 | 37 | 36 | 51% | 2023 – 2025 |
William Villeger | 63 | 40 | 23 | 63% | 2018 – 2021 |
Lucas Corvée | 37 | 26 | 11 | 70% | 2022 |
Eloi Adam | 37 | 21 | 16 | 57% | 2021 – 2024 |
Maël Cattoen | 12 | 8 | 4 | 67% | 2024 – 2025 |
Vimala Hériau | 5 | 4 | 1 | 80% | 2022 |
Kenji Lovang | 4 | 3 | 1 | 75% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Amalie Cecilie Kudsk | 1 | 6 | 7 | 14% |
Annie Lado | 2 | 4 | 6 | 33% |
Kornelia Marczak | 1 | 4 | 5 | 20% |
Camille Pognante | 3 | 2 | 5 | 60% |
Franziska Volkmann | 4 | 0 | 4 | 100% |
Eleanor O'Donnell | 4 | 0 | 4 | 100% |
Ethan van Leeuwen | 2 | 2 | 4 | 50% |








