
Jan Colin Völker
Jan Colin Voelker
Quốc gia
Đức
Tuổi
28 tuổi
Jan Colin Völker (Đức) hiện xếp hạng #215 ở nội dung Đôi nam nữ. 9 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 9 danh hiệu khác.
#215
Đôi nam nữ
#238
Đôi nam
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai ×2🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #211 | #160 |
| 2025 | #73 | #50 |
| 2024 | #46 | #48 |
| 2023 | #46 | #49 |
| 2022 | #55 | #62 |
| 2021 | #105 | #52 |
| 2020 | #82 | #50 |
| 2019 | #148 | #77 |
| 2018 | — | #130 |
| 2017 | — | #236 |
| 2016 | #376 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Bjarne Geiss | 143 | 77 | 66 | 54% | 2015 – 2025 |
Stine Susan Küspert | 71 | 42 | 29 | 59% | 2015 – 2025 |
Eva Völker | 17 | 5 | 12 | 29% | 2019 |
Daniel Hess | 16 | 9 | 7 | 56% | 2016 – 2021 |
Jones Ralfy Jansen | 13 | 7 | 6 | 54% | 2021 – 2022 |
Emma Moszczynski | 12 | 9 | 3 | 75% | 2017 – 2026 |
Isabel Lohau | 11 | 5 | 6 | 45% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Eloi Adam | 5 | 2 | 7 | 71% |
Mark Lamsfuß | 0 | 6 | 6 | 0% |
Vinson Chiu | 4 | 2 | 6 | 67% |
Amalie Magelund | 1 | 4 | 5 | 20% |
Jesper Toft | 1 | 4 | 5 | 20% |
Daniel Lundgaard | 1 | 4 | 5 | 20% |
Jennie Gai | 2 | 3 | 5 | 40% |












