
Lee Fang-Chih
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
28 tuổi
Lee Fang-Chih (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #18 ở nội dung Đôi nam. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
#18
Đôi nam
#18
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300 ×2🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #18 | — |
| 2025 | #17 | — |
| 2024 | #24 | #246 |
| 2023 | #24 | #121 |
| 2022 | #77 | #176 |
| 2021 | #104 | #404 |
| 2020 | #93 | #226 |
| 2019 | #68 | #226 |
| 2018 | #87 | #326 |
| 2017 | #110 | #330 |
| 2016 | #204 | #478 |
| 2014 | #500 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lee Fang-Jen | 223 | 126 | 97 | 57% | 2015 – 2026 |
Sun Wen Pei | 11 | 4 | 7 | 36% | 2022 – 2023 |
Sung Shuo-Yun | 10 | 6 | 4 | 60% | 2016 – 2019 |
Po Li-Wei | 7 | 5 | 2 | 71% | 2019 – 2023 |
Lu Chia-Bin | 5 | 3 | 2 | 60% | 2019 |
Chang Ching-Hui | 5 | 3 | 2 | 60% | 2018 |
Chang Ko-Chi | 4 | 2 | 2 | 50% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Fajar Alfian | 2 | 7 | 9 | 22% |
Goh Sze Fei | 2 | 7 | 9 | 22% |
Nur Izzuddin Mohd Rumsani | 2 | 7 | 9 | 22% |
Muhammad Rian Ardianto | 2 | 6 | 8 | 25% |
Chang Ko-Chi | 3 | 5 | 8 | 38% |
Muhammad Reza Pahlevi Isfahani | 4 | 3 | 7 | 57% |
Po Li-Wei | 3 | 4 | 7 | 43% |











