
Chang Ching-Hui
Chang Ching Hui
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
29 tuổi
Chang Ching-Hui (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #19 ở nội dung Đôi nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#19
Đôi nữ
#87
Đôi nam nữ
#19
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #19 | #80 |
| 2025 | #15 | #83 |
| 2024 | #23 | #75 |
| 2023 | #36 | #59 |
| 2022 | #51 | #118 |
| 2021 | #40 | #301 |
| 2020 | #35 | #78 |
| 2019 | #43 | #59 |
| 2018 | #45 | #75 |
| 2017 | #45 | #104 |
| 2016 | #229 | #353 |
| 2014 | #106 | #353 |
| 2013 | #83 | #294 |
| 2012 | #89 | #271 |
| 2011 | #154 | #205 |
| 2010 | #102 | #196 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yang Ching-Tun | 243 | 111 | 132 | 46% | 2017 – 2026 |
Po Li-Wei | 92 | 38 | 54 | 41% | 2014 – 2025 |
Chang Hsin-Tien | 53 | 26 | 27 | 49% | 2012 – 2016 |
Lee Chih-Chen | 18 | 10 | 8 | 56% | 2021 – 2022 |
Su Li-Wei | 11 | 8 | 3 | 73% | 2022 |
Tien Tzu-Chieh | 9 | 5 | 4 | 56% | 2013 |
Wu Yuan-Cheng | 8 | 4 | 4 | 50% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Gronya Somerville | 4 | 5 | 9 | 44% |
Hu Ling-Fang | 0 | 8 | 8 | 0% |
Yuki Fukushima | 0 | 6 | 6 | 0% |
Chiharu Shida | 0 | 6 | 6 | 0% |
Hsieh Pei-Shan | 3 | 3 | 6 | 50% |
Siti Fadia Silva Ramadhanti | 0 | 6 | 6 | 0% |
Hsu Ya-Ching | 1 | 5 | 6 | 17% |












