
Po Li-Wei
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
28 tuổi
Po Li-Wei (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #47 ở nội dung Đôi nam. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#47
Đôi nam
#87
Đôi nam nữ
#47
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #45 | #80 |
| 2025 | #44 | #83 |
| 2024 | #35 | #75 |
| 2023 | #27 | #59 |
| 2022 | #47 | #118 |
| 2021 | #136 | #301 |
| 2020 | #133 | #78 |
| 2019 | #48 | #59 |
| 2018 | #48 | #75 |
| 2017 | #69 | #104 |
| 2016 | #83 | #202 |
| 2014 | #133 | #250 |
| 2013 | #148 | #283 |
| 2012 | #175 | #290 |
| 2010 | #221 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chang Ko-Chi | 117 | 63 | 54 | 54% | 2019 – 2026 |
Chang Ching-Hui | 92 | 38 | 54 | 41% | 2014 – 2025 |
Yang Ming-Tse | 90 | 51 | 39 | 57% | 2014 – 2018 |
Lu Chen | 16 | 7 | 9 | 44% | 2024 |
Liao Kuan-Hao | 14 | 9 | 5 | 64% | 2019 |
Chen Cheng-Kuan | 10 | 8 | 2 | 80% | 2024 |
Lin Yen Yu | 10 | 7 | 3 | 70% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lee Fang-Jen | 4 | 4 | 8 | 50% |
Lee Fang-Chih | 4 | 3 | 7 | 57% |
He Jiting | 1 | 5 | 6 | 17% |
Zhou Haodong | 1 | 5 | 6 | 17% |
Yang Po-Hsuan | 0 | 6 | 6 | 0% |
Hu Ling-Fang | 0 | 5 | 5 | 0% |
Muhammad Reza Pahlevi Isfahani | 0 | 5 | 5 | 0% |












