
Muh Putra Erwiansyah
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
22 tuổi
Muh Putra Erwiansyah (Indonesia) hiện xếp hạng #59 ở nội dung Đôi nam. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
#59
Đôi nam
#58
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #56 | — |
| 2025 | #55 | — |
| 2024 | #98 | — |
| 2023 | #103 | — |
| 2022 | #120 | #283 |
| 2021 | #220 | #452 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Patra Harapan Rindorindo | 64 | 50 | 14 | 78% | 2019 – 2023 |
Daniel Edgar Marvino | 43 | 31 | 12 | 72% | 2025 |
Teges Satriaji Cahyo Hutomo | 23 | 14 | 9 | 61% | 2024 |
Febi Setianingrum | 11 | 9 | 2 | 82% | 2018 |
Jessica Maya Rismawardani | 4 | 3 | 1 | 75% | 2019 |
Muhammad Rayhan Nur Fadillah | 4 | 3 | 1 | 75% | 2022 – 2024 |
Kelly Larissa | 3 | 2 | 1 | 67% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Goh Boon Zhe | 5 | 2 | 7 | 71% |
Wong Vin Sean | 5 | 1 | 6 | 83% |
Nikolaus Joaquin | 1 | 5 | 6 | 17% |
Raymond Indra | 1 | 4 | 5 | 20% |
Christopher David Wijaya | 0 | 4 | 4 | 0% |
Daniel Edgar Marvino | 2 | 2 | 4 | 50% |
Marwan Faza | 3 | 1 | 4 | 75% |


