
Gao Jiaxuan
Gao Jia Xuan
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
21 tuổi
Gao Jiaxuan (Trung Quốc) hiện xếp hạng #28 ở nội dung Đôi nam nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#28
Đôi nam nữ
#25
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #23 | — |
| 2025 | #22 | #336 |
| 2024 | #132 | #357 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Wu Meng Ying | 46 | 27 | 19 | 59% | 2025 – 2026 |
Tang Rui Zhi | 11 | 8 | 3 | 73% | 2024 |
Zhou Zhihong | 3 | 2 | 1 | 67% | 2024 |
Liao Pinyi | 3 | 2 | 1 | 67% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Zhu Yijun | 1 | 3 | 4 | 25% |
Huang Dongping | 0 | 3 | 3 | 0% |
Feng Yanzhe | 0 | 3 | 3 | 0% |
Terry Hee | 2 | 1 | 3 | 67% |
Jin Yujia | 2 | 1 | 3 | 67% |
Phuwanat Horbanluekit | 3 | 0 | 3 | 100% |
Chen Tang Jie | 0 | 2 | 2 | 0% |






