
Liao Pinyi
Liao Pin Yi
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
21 tuổi
Liao Pinyi (Trung Quốc) hiện xếp hạng #86 ở nội dung Đôi nam nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#86
Đôi nam nữ
#83
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #86 | #449 |
| 2025 | #93 | #336 |
| 2024 | #157 | #357 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tang Rui Zhi | 16 | 11 | 5 | 69% | 2025 |
Li Qian | 5 | 4 | 1 | 80% | 2025 |
Gao Jiaxuan | 3 | 2 | 1 | 67% | 2024 |
Zhu Yijun | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Bao Li Jing | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Zhu Yijun | 2 | 3 | 5 | 40% |
Dejan Ferdinansyah | 2 | 1 | 3 | 67% |
Bernadine Anindiya Wardana | 2 | 1 | 3 | 67% |
Felisha Pasaribu | 2 | 0 | 2 | 100% |
Liu Shengshu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Wong Tien Ci | 2 | 0 | 2 | 100% |
Wu Guan-Xun | 0 | 2 | 2 | 0% |







