
Zhou Zhihong
Zhou Zhi Hong
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
24 tuổi
Zhou Zhihong (Trung Quốc) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ |
|---|---|
| 2025 | #41 |
| 2024 | #36 |
| 2023 | #144 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yang Jiayi | 36 | 24 | 12 | 67% | 2023 – 2024 |
Gao Jiaxuan | 3 | 2 | 1 | 67% | 2024 |
Tang Rui Zhi | 2 | 0 | 2 | 0% | 2023 |
Zhang Hanyu | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Bao Li Jing | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chen Fanghui | 0 | 2 | 2 | 0% |
Guo Xinwa | 1 | 1 | 2 | 50% |
Aadya Variyath | 2 | 0 | 2 | 100% |
Sathish Kumar Karunakaran | 2 | 0 | 2 | 100% |
Wu Meng Ying | 1 | 1 | 2 | 50% |
Goh Soon Huat | 0 | 1 | 1 | 0% |
Mathias Christiansen | 0 | 1 | 1 | 0% |




