
Soo Teck Zhi
Teck Zhi Soo
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 21 Th1 2020
Soo Teck Zhi (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2020. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2022 | #127 | — |
| 2021 | #95 | — |
| 2020 | #68 | — |
| 2019 | #68 | — |
| 2018 | #123 | — |
| 2017 | #96 | — |
| 2016 | #77 | — |
| 2015 | #299 | #343 |
| 2014 | #50 | #347 |
| 2013 | #52 | — |
| 2012 | #113 | — |
| 2011 | #152 | #263 |
| 2010 | #122 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2020 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Soong Joo Ven | 18 | 9 | 9 | 50% | 2011 – 2013 |
Goh Giap Chin | 2 | 1 | 1 | 50% | 2011 |
Tan Kian Meng | 1 | 0 | 1 | 0% | 2011 |
Yap Cheng Wen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lu Chia-Hung | 4 | 1 | 5 | 80% |
Kunlavut Vitidsarn | 0 | 4 | 4 | 0% |
Lin Yu-Hsien | 1 | 3 | 4 | 25% |
Soong Joo Ven | 1 | 3 | 4 | 25% |
Adulrach Namkul | 1 | 3 | 4 | 25% |
Iskandar Zulkarnain Zainuddin | 0 | 3 | 3 | 0% |
Matthias Almer | 1 | 2 | 3 | 33% |









