
Goh Jin Wei
Jin Wei Goh
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
26 tuổi
Goh Jin Wei (Malaysia) hiện xếp hạng #54 ở nội dung Đơn nữ. 9 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 9 danh hiệu khác.
#54
Đơn nữ
#49
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #51 | — | — |
| 2025 | #43 | — | — |
| 2024 | #31 | — | — |
| 2023 | #28 | — | #444 |
| 2022 | #33 | — | #467 |
| 2021 | #100 | — | — |
| 2020 | #34 | — | — |
| 2019 | #24 | — | — |
| 2018 | #24 | — | — |
| 2017 | #28 | — | — |
| 2016 | #31 | — | — |
| 2014 | #55 | #378 | — |
| 2013 | #61 | #383 | — |
| 2012 | #344 | — | — |
| 2011 | #457 | — | — |
| 2010 | #342 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đơn nữ | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lee Ying Ying | 4 | 3 | 1 | 75% | 2015 |
Soong Joo Ven | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Ng Eng Cheong | 1 | 0 | 1 | 0% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Pornpawee Chochuwong | 2 | 6 | 8 | 25% |
Yamaguchi Akane | 1 | 6 | 7 | 14% |
Wang Zhiyi | 2 | 5 | 7 | 29% |
Chen Yufei | 1 | 5 | 6 | 17% |
Kim Ga-eun | 1 | 5 | 6 | 17% |
Ratchanok Intanon | 1 | 4 | 5 | 20% |
He Bingjiao | 2 | 3 | 5 | 40% |









