
Lee Ying Ying
Ying Ying Lee
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 24 Th3 2021
Lee Ying Ying (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #155 | — |
| 2021 | #119 | — |
| 2020 | #92 | — |
| 2019 | #39 | — |
| 2018 | #36 | — |
| 2017 | #46 | — |
| 2016 | #73 | — |
| 2014 | #108 | #378 |
| 2013 | #127 | #383 |
| 2012 | #270 | — |
| 2011 | #288 | — |
| 2010 | #268 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Goh Sze Fei | 9 | 7 | 2 | 78% | 2015 |
Lu Chia-Hung | 4 | 3 | 1 | 75% | 2014 |
Goh Jin Wei | 4 | 3 | 1 | 75% | 2015 |
Thinaah Muralitharan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Kisona Selvaduray | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Evgeniya Kosetskaya | 3 | 1 | 4 | 75% |
Lyanny Alessandra Mainaky | 4 | 0 | 4 | 100% |
Thamolwan Poopradubsil | 2 | 2 | 4 | 50% |
Pornpawee Chochuwong | 0 | 3 | 3 | 0% |
Supanida Katethong | 3 | 0 | 3 | 100% |
Thinaah Muralitharan | 2 | 1 | 3 | 67% |
Nuntakarn Aimsaard | 2 | 1 | 3 | 67% |










