
Kateřina Tomalová
Katerina Tomalova
Quốc gia
Séc
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 17 Th5 2024
Kateřina Tomalová (Séc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | — | — | #466 |
| 2024 | — | — | #171 |
| 2023 | — | — | #103 |
| 2022 | #177 | — | #99 |
| 2021 | #128 | — | #101 |
| 2020 | #139 | — | #125 |
| 2019 | #480 | — | #131 |
| 2018 | #94 | — | #116 |
| 2017 | #65 | #96 | #112 |
| 2016 | #159 | #93 | #125 |
| 2015 | #189 | — | #344 |
| 2014 | #81 | #84 | #158 |
| 2013 | #83 | #95 | #157 |
| 2012 | #70 | #109 | #167 |
| 2011 | #105 | #145 | #158 |
| 2010 | #94 | #117 | #155 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đơn nữ | R64 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R32 | 2,220 | |
| 2023 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Šárka Křížková | 62 | 23 | 39 | 37% | 2011 – 2015 |
Tereza Švábíková | 38 | 19 | 19 | 50% | 2015 – 2021 |
Jaromír Janáček | 31 | 11 | 20 | 35% | 2015 – 2016 |
Ondřej Kopřiva | 26 | 7 | 19 | 27% | 2013 – 2015 |
Gustiani Megawati | 10 | 4 | 6 | 40% | 2009 – 2010 |
Staša Poznanović | 4 | 2 | 2 | 50% | 2015 |
Adam Mendrek | 3 | 2 | 1 | 67% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kristin Kuuba | 5 | 3 | 8 | 63% |
Martina Repiská | 2 | 4 | 6 | 33% |
Yelyzaveta Zharka | 0 | 6 | 6 | 0% |
Rachael Darragh | 1 | 5 | 6 | 17% |
Laura Sárosi | 2 | 3 | 5 | 40% |
Fabienne Deprez | 0 | 5 | 5 | 0% |
Darya Samarchants | 2 | 3 | 5 | 40% |








