
Haruki Kawabe
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
21 tuổi
Haruki Kawabe (Nhật Bản) hiện xếp hạng #84 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#84
Đôi nam
#81
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #80 | #134 |
| 2025 | #79 | #134 |
| 2024 | #115 | — |
| 2023 | #280 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kenta Matsukawa | 27 | 22 | 5 | 81% | 2025 |
Kokona Ishikawa | 14 | 9 | 5 | 64% | 2025 – 2026 |
Nao Yamakita | 2 | 1 | 1 | 50% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wesley Koh | 3 | 0 | 3 | 100% |
Junsuke Kubo | 3 | 0 | 3 | 100% |
Akira Koga | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chaloempon Charoenkitamorn | 1 | 1 | 2 | 50% |
Edward Lau | 2 | 0 | 2 | 100% |
Lin Yu-Chieh | 1 | 1 | 2 | 50% |
Shaunna Li | 2 | 0 | 2 | 100% |





