
Hiroki Okamura
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
27 tuổi
Hiroki Okamura (Nhật Bản) hiện xếp hạng #60 ở nội dung Đôi nam. 9 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 9 danh hiệu khác. Đã vô địch Yonex Sunrise India Junior International Badminton Championships 2016 2 lần (2016, 2016).
#60
Đôi nam
#57
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100 ×2🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #46 | — |
| 2025 | #19 | — |
| 2024 | #19 | — |
| 2023 | #29 | — |
| 2022 | #34 | #276 |
| 2021 | #50 | #191 |
| 2020 | #45 | #177 |
| 2019 | #45 | #288 |
| 2018 | #66 | #103 |
| 2017 | #57 | #103 |
| 2016 | #366 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Masayuki Onodera | 137 | 84 | 53 | 61% | 2015 – 2022 |
Kenya Mitsuhashi | 85 | 45 | 40 | 53% | 2023 – 2025 |
Nami Matsuyama | 20 | 17 | 3 | 85% | 2016 |
Naru Shinoya | 15 | 10 | 5 | 67% | 2017 |
Kyohei Yamashita | 7 | 5 | 2 | 71% | 2026 |
Yukiko Takahata | 5 | 2 | 3 | 40% | 2018 |
Chisato Hoshi | 5 | 3 | 2 | 60% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Leo Rolly Carnando | 0 | 6 | 6 | 0% |
Su Ching-Heng | 1 | 4 | 5 | 20% |
Bagas Maulana | 1 | 4 | 5 | 20% |
Chen Tang Jie | 3 | 1 | 4 | 75% |
Fajar Alfian | 0 | 4 | 4 | 0% |
Soh Wooi Yik | 0 | 4 | 4 | 0% |
Aaron Chia Teng Fong | 0 | 4 | 4 | 0% |













