
Kyohei Yamashita
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
27 tuổi
Kyohei Yamashita (Nhật Bản) hiện xếp hạng #20 ở nội dung Đôi nam. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Kim Won-ho (Hàn Quốc), với 11 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#20
Đôi nam
#19
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Trẻ🥈 Super 750
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | — | #19 |
| 2025 | #174 | #25 |
| 2024 | #20 | #129 |
| 2023 | #15 | #211 |
| 2022 | #16 | #271 |
| 2021 | #42 | #220 |
| 2020 | #71 | #206 |
| 2019 | #167 | #241 |
| 2018 | — | #248 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Naru Shinoya | 117 | 60 | 57 | 51% | 2019 – 2024 |
Hiroki Midorikawa | 77 | 54 | 23 | 70% | 2019 – 2026 |
Hiroki Okamura | 7 | 5 | 2 | 71% | 2026 |
Sayaka Hobara | 4 | 3 | 1 | 75% | 2016 |
Katsuki Tamate | 4 | 2 | 2 | 50% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kim Won-ho | 1 | 10 | 11 | 9% |
Jeong Na-eun | 2 | 7 | 9 | 22% |
Man Wei Chong | 2 | 3 | 5 | 40% |
Seo Seung-jae | 0 | 5 | 5 | 0% |
Yuki Kaneko | 2 | 2 | 4 | 50% |
Dechapol Puavaranukroh | 0 | 4 | 4 | 0% |
Robin Tabeling | 1 | 3 | 4 | 25% |











