
Ho Lo Ee
Lo Ee Ho
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
23 tuổi
Ho Lo Ee (Malaysia) hiện xếp hạng #73 ở nội dung Đôi nam nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#73
Đôi nam nữ
#85
Đôi nữ
#67
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #68 | #85 |
| 2025 | #70 | #88 |
| 2024 | #80 | #101 |
| 2023 | #239 | #104 |
| 2022 | #433 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Amanda Yap | 38 | 19 | 19 | 50% | 2022 – 2025 |
Liew Xun | 25 | 12 | 13 | 48% | 2025 – 2026 |
Loo Bing Kun | 24 | 13 | 11 | 54% | 2024 – 2025 |
Tan Zhing Yi | 15 | 8 | 7 | 53% | 2024 |
Vanessa Ng | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Gan Jing Err | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Atitaya Povanon | 2 | 1 | 3 | 67% |
Indah Cahya Sari Jamil | 0 | 3 | 3 | 0% |
Adnan Maulana | 0 | 3 | 3 | 0% |
Rinjani Kwinara Nastine | 0 | 3 | 3 | 0% |
Wang Yi-Zhen | 2 | 1 | 3 | 67% |
Chen Yan-Fei | 1 | 2 | 3 | 33% |
Sun Liang-Ching | 1 | 2 | 3 | 33% |


