
Liew Xun
Xun Liew
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
23 tuổi
Liew Xun (Malaysia) hiện xếp hạng #73 ở nội dung Đôi nam nữ.
#73
Đôi nam nữ
#67
Thứ hạng cao nhất
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #68 | — |
| 2025 | #71 | #223 |
| 2024 | #236 | #84 |
| 2023 | — | #74 |
| 2022 | — | #292 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chia Wei Jie | 41 | 23 | 18 | 56% | 2022 – 2024 |
Ho Lo Ee | 25 | 12 | 13 | 48% | 2025 – 2026 |
Lwi Sheng Hao | 8 | 5 | 3 | 63% | 2022 |
Wong Tien Ci | 4 | 3 | 1 | 75% | 2023 |
Go Pei Kee | 4 | 1 | 3 | 25% | 2024 |
Wee Yee Hern | 1 | 0 | 1 | 0% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Melati Daeva Oktavianti | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ren Xiangyu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Wachirawit Sothon | 1 | 1 | 2 | 50% |
Yeremia Erich Yoche Yacob | 1 | 1 | 2 | 50% |
Rory Easton | 0 | 2 | 2 | 0% |
Bobby Setiabudi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Phuwanat Horbanluekit | 2 | 0 | 2 | 100% |








