
Holly Newall
Quốc gia
Scotland
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 1 Th12 2021
Holly Newall (Scotland) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #203 | #243 | #453 |
| 2021 | #242 | #209 | #333 |
| 2020 | #103 | #204 | #379 |
| 2019 | #99 | #205 | — |
| 2018 | #281 | #460 | — |
| 2017 | #282 | #344 | — |
| 2016 | — | #378 | — |
| 2013 | #270 | #460 | — |
| 2012 | #284 | #489 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2021 | Đôi nữ | Qual. QF | — | |
| 2021 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2021 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Julie Macpherson | 25 | 14 | 11 | 56% | 2014 – 2019 |
Alexander Dunn | 8 | 5 | 3 | 63% | 2014 – 2015 |
Ciara Torrance | 6 | 3 | 3 | 50% | 2017 |
Rachael Darragh | 2 | 1 | 1 | 50% | 2019 |
Eleanor O'Donnell | 1 | 0 | 1 | 0% | 2020 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jenjira Stadelmann | 3 | 3 | 6 | 50% |
Kate Frost | 4 | 1 | 5 | 80% |
Sara Boyle | 3 | 1 | 4 | 75% |
Anne Tran | 1 | 2 | 3 | 33% |
Rachael Darragh | 2 | 1 | 3 | 67% |
Victoria Williams | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jenny Moore | 0 | 3 | 3 | 0% |









