
Wendy Chen
Hsuan-Yu Wendy Chen
Quốc gia
Australia
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 21 Th10 2023
Wendy Chen (Australia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 8 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×7🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2024 | #440 | #413 | — |
| 2023 | #78 | #101 | — |
| 2022 | #72 | #88 | #194 |
| 2021 | #69 | #183 | #132 |
| 2020 | #68 | — | #124 |
| 2019 | #85 | — | #184 |
| 2018 | #65 | #234 | #191 |
| 2017 | #71 | #228 | #176 |
| 2016 | #75 | #259 | #310 |
| 2014 | #73 | #130 | #275 |
| 2013 | #57 | #136 | #97 |
| 2012 | #179 | #240 | #104 |
| 2010 | — | #448 | #276 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Gronya Somerville | 26 | 16 | 10 | 62% | 2015 – 2022 |
Lu Ching-Yao | 17 | 12 | 5 | 71% | 2014 – 2015 |
Mitchell Wheller | 17 | 7 | 10 | 41% | 2015 – 2019 |
Wang Chi-Lin | 4 | 3 | 1 | 75% | 2017 |
Wesley Caulkett | 4 | 3 | 1 | 75% | 2012 |
Shuai Pei-Ling | 4 | 1 | 3 | 25% | 2014 |
Louisa Ma | 3 | 2 | 1 | 67% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Louisa Ma | 6 | 0 | 6 | 100% |
Gronya Somerville | 0 | 5 | 5 | 0% |
Joy Lai | 4 | 0 | 4 | 100% |
Gloria Emanuelle Widjaja | 0 | 3 | 3 | 0% |
Sung Shuo-Yun | 0 | 3 | 3 | 0% |
Yu Chien-Hui | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chen Su-Yu | 2 | 1 | 3 | 67% |










