
Huang Po-Jui
Huang Po Jui
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 21 Th4 2016
Huang Po-Jui (Đài Bắc Trung Hoa) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2017 | #340 | — |
| 2016 | #220 | — |
| 2015 | #155 | — |
| 2014 | #109 | #200 |
| 2013 | #40 | #125 |
| 2012 | #41 | #108 |
| 2011 | #80 | #239 |
| 2010 | #35 | #103 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2015 | Đôi nam | R32 | 3,500 | |
| 2015 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lu Ching-Yao | 66 | 40 | 26 | 61% | 2011 – 2015 |
Shuai Pei-Ling | 24 | 9 | 15 | 38% | 2013 – 2015 |
Lin Chia-Yu | 20 | 14 | 6 | 70% | 2009 – 2011 |
Ruud Bosch | 13 | 8 | 5 | 62% | 2015 |
Tien Tzu-Chieh | 8 | 1 | 7 | 13% | 2013 – 2016 |
Chang Kai-Liang | 7 | 3 | 4 | 43% | 2012 |
Wu Ti-Jung | 7 | 4 | 3 | 57% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Takuto Inoue | 3 | 3 | 6 | 50% |
Yuki Kaneko | 2 | 2 | 4 | 50% |
Selvanus Geh | 1 | 3 | 4 | 25% |
Chan Tsz Kit | 2 | 2 | 4 | 50% |
Kevin Sanjaya Sukamuljo | 0 | 3 | 3 | 0% |
Teo Ee Yi | 2 | 1 | 3 | 67% |
Fran Kurniawan | 1 | 2 | 3 | 33% |









