
Tien Tzu-Chieh
Tien Tzu Chieh
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 21 Th4 2016
Tien Tzu-Chieh (Đài Bắc Trung Hoa) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2017 | #340 | — |
| 2016 | #220 | — |
| 2014 | #109 | — |
| 2013 | #49 | #267 |
| 2012 | #52 | #270 |
| 2011 | #114 | #205 |
| 2010 | #118 | #196 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2015 | Đôi nam | R32 | 3,500 | |
| 2015 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ruud Bosch | 30 | 19 | 11 | 63% | 2014 – 2015 |
Wang Chi-Lin | 20 | 14 | 6 | 70% | 2013 |
Lu Ching-Yao | 16 | 10 | 6 | 63% | 2013 – 2015 |
Wang Chih-Hao | 13 | 10 | 3 | 77% | 2010 – 2012 |
Yang Po-Han | 11 | 7 | 4 | 64% | 2012 |
Chang Ching-Hui | 9 | 5 | 4 | 56% | 2013 |
Huang Po-Jui | 8 | 1 | 7 | 13% | 2013 – 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wang Yilu | 1 | 3 | 4 | 25% |
Li Junhui | 0 | 3 | 3 | 0% |
Liu Yuchen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Zhang Wen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Alfian Eko Prasetya | 1 | 2 | 3 | 33% |
Angga Pratama | 1 | 1 | 2 | 50% |
Ricky Karanda Suwardi | 1 | 1 | 2 | 50% |











