
Lin Sih-Yun
Lin Sih Yun
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
25 tuổi
Lin Sih-Yun (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #149 ở nội dung Đơn nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#149
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #132 | — | — |
| 2025 | #92 | — | — |
| 2024 | #74 | — | — |
| 2023 | #84 | #110 | — |
| 2022 | #204 | #105 | — |
| 2021 | #366 | #252 | — |
| 2020 | #333 | #245 | — |
| 2018 | #216 | — | #380 |
| 2017 | #192 | — | #411 |
| 2016 | — | #484 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Huang Yu-Hsun | 20 | 13 | 7 | 65% | 2019 – 2022 |
Lin Jhih-Yun | 12 | 6 | 6 | 50% | 2016 – 2019 |
Hung En-Tzu | 3 | 1 | 2 | 33% | 2019 |
Liang Ting-Yu | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Huang Ching-Ping | 0 | 4 | 4 | 0% |
Yu Chien-Hui | 2 | 1 | 3 | 67% |
Liang Ting-Yu | 1 | 2 | 3 | 33% |
Huang Yu-Hsun | 2 | 1 | 3 | 67% |
Riko Gunji | 0 | 3 | 3 | 0% |
Yulia Yosephin Susanto | 2 | 0 | 2 | 100% |
Maryna Ilyinskaya | 1 | 1 | 2 | 50% |






