
Hung Hsin-En
Hung Hsin En
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
23 tuổi
Hung Hsin-En (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #160 ở nội dung Đôi nữ.
#160
Đôi nữ
#309
Đôi nam nữ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #118 | #365 |
| 2025 | #107 | #316 |
| 2024 | #93 | #298 |
| 2023 | #151 | — |
| 2022 | #403 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hung Yu-En | 29 | 11 | 18 | 38% | 2016 – 2024 |
Lee Chih-Chen | 12 | 4 | 8 | 33% | 2025 |
Chan Yueh-Lin | 6 | 3 | 3 | 50% | 2023 – 2024 |
Tsai Ruo-Lin | 3 | 0 | 3 | 0% | 2025 |
Ting Yen-Chen | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Chang Ko-Chi | 1 | 0 | 1 | 0% | 2025 |
Chen Chi-Ting | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lin Xiao-Min | 1 | 2 | 3 | 33% |
Miyu Takahashi | 1 | 2 | 3 | 33% |
Mizuki Otake | 1 | 2 | 3 | 33% |
Teoh Mei Xing | 0 | 2 | 2 | 0% |
Amalie Cecilie Kudsk | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lin Chih-Chun | 0 | 2 | 2 | 0% |
Arlya Nabila Thesa Munggaran | 1 | 1 | 2 | 50% |






