
Claudia Vogelgsang
Quốc gia
Đức
Tuổi
50 tuổi
Claudia Vogelgsang (Đức) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 10 danh hiệu khác. Đã vô địch V Italian International 2005 2 lần (2005, 2005).
Thành tích
🥇 Major Events ×3🥇 Giải quốc tế ×6
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #69 | #127 | — |
| 2015 | #61 | #164 | — |
| 2014 | #89 | #180 | #406 |
| 2012 | #93 | #169 | — |
| 2011 | #79 | #176 | — |
| 2010 | #176 | #304 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | WD 45 | R16 | — | |
| 2025 | WS 45 | R32 | — | |
| 2025 | XD 45 | R16 | — | |
| 2024 | WS 45 | QF | — | |
| 2024 | XD 45 | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kim Buss | 38 | 16 | 22 | 42% | 2007 – 2011 |
Teshana Vignes Waran | 14 | 5 | 9 | 36% | 2012 – 2013 |
Maurice Niesner | 9 | 8 | 1 | 89% | 2013 – 2015 |
Johanna Käpplein | 5 | 4 | 1 | 80% | 2009 |
Nathalie Ziesig | 2 | 1 | 1 | 50% | 2012 |
Cisita Joity Jansen | 2 | 0 | 2 | 0% | 2011 – 2012 |
Misha Zilberman | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Rachel van Cutsen | 2 | 3 | 5 | 40% |
Sabrina Jaquet | 2 | 2 | 4 | 50% |
Olga Arkhangelskaya | 0 | 4 | 4 | 0% |
Akvilė Stapušaitytė | 1 | 3 | 4 | 25% |
Carissa Turner | 2 | 2 | 4 | 50% |
Heather Olver | 0 | 4 | 4 | 0% |
Sarah Thomas | 3 | 1 | 4 | 75% |






