
Florent Riancho
Quốc gia
Pháp
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th3 2018
Florent Riancho (Pháp) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2019 | #321 | — |
| 2018 | #155 | — |
| 2017 | #77 | #490 |
| 2016 | #123 | — |
| 2014 | #143 | — |
| 2013 | #154 | #166 |
| 2012 | #136 | #172 |
| 2011 | #183 | — |
| 2010 | #154 | #474 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2017 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Viki Indra Okvana | 32 | 17 | 15 | 53% | 2013 – 2015 |
Vanmaël Hériau | 19 | 10 | 9 | 53% | 2016 – 2017 |
Kate Foo Kune | 15 | 5 | 10 | 33% | 2014 – 2015 |
Laurent Constantin | 4 | 1 | 3 | 25% | 2012 |
Sabrina Jaquet | 3 | 1 | 2 | 33% | 2016 – 2017 |
Perrine Le Buhanic | 2 | 1 | 1 | 50% | 2013 |
Bjorn Seguin | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sébastien Vincent | 0 | 3 | 3 | 0% |
Robin Tabeling | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jakub Bitman | 0 | 2 | 2 | 0% |
Bastian Kersaudy | 0 | 2 | 2 | 0% |
Gaëtan Mittelheisser | 0 | 2 | 2 | 0% |
Martin Campbell | 1 | 1 | 2 | 50% |
Patrick MacHugh | 1 | 1 | 2 | 50% |












