
Eva Völker
Eva VöLker
Quốc gia
Đức
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 13 Th12 2019
Eva Völker (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #147 | #124 |
| 2021 | #105 | #84 |
| 2020 | #82 | #72 |
| 2019 | #61 | #84 |
| 2018 | #87 | #74 |
| 2017 | #133 | #82 |
| 2016 | #175 | #85 |
| 2014 | #104 | #78 |
| 2013 | #104 | #93 |
| 2012 | #195 | #217 |
| 2011 | #468 | #256 |
| 2010 | — | #416 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Max Weißkirchen | 56 | 41 | 15 | 73% | 2011 – 2015 |
Linda Efler | 28 | 10 | 18 | 36% | 2013 – 2018 |
Kilasu Ostermeyer | 23 | 8 | 15 | 35% | 2018 – 2019 |
Barbara Bellenberg | 21 | 9 | 12 | 43% | 2015 – 2016 |
Yvonne Li | 21 | 13 | 8 | 62% | 2014 – 2015 |
Bjarne Geiss | 21 | 8 | 13 | 38% | 2014 – 2018 |
Josche Zurwonne | 20 | 10 | 10 | 50% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Cheryl Seinen | 2 | 5 | 7 | 29% |
Sara Thygesen | 0 | 6 | 6 | 0% |
Jenny Moore | 2 | 4 | 6 | 33% |
Anne Tran | 1 | 4 | 5 | 20% |
Ruben Jille | 3 | 2 | 5 | 60% |
Imke van der Aar | 3 | 2 | 5 | 60% |
Lauren Smith | 0 | 4 | 4 | 0% |












