Kampala International 2025
Kampala International 2025 (2025), giải BWF cấp Giải tương lai, được tổ chức tại Cam-pa-la, Uganda. Giải đấu có 5 nội dung, với tổng giải thưởng $4,000. Các tay vợt Ấn Độ giành 1 trong 1 nội dung.
Podium
Đơn nam
Final
| Score | ||
|---|---|---|
![]() | 14–1615–614–16(41′) | |
15–129–1511–15(33′) | ![]() | |
12–1515–815–12(36′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() Jenjira Stadelmann | 15–715–5(20′) | ![]() ![]() |
8–1515–1316–14(31′) | ![]() ![]() |
Semi-Finals
| Score | ||
|---|---|---|
![]() | 15–515–11(24′) | ![]() |
![]() | 15–107–1511–15(40′) | |
![]() | 13–159–15(26′) | |
![]() | 15–915–11(18′) | ![]() |
9–1516–1415–9(30′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() Dharmagna MANDAPATI | 15–615–8(17′) | ![]() ![]() |
8–155–15(21′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() Aheri PAULHarshita SINGH | 5–1511–15(20′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Zi Xiang CHONG | 15–1115–10(21′) | ![]() ![]() |
15–915–8(21′) | Kuldeep KAMALAheri PAUL ![]() ![]() |
Quarter-Finals
| Score | ||
|---|---|---|
![]() | 15–315–4(17′) | ![]() |
![]() | 15–1115–10(30′) | |
![]() | 8–1515–17(32′) | ![]() |
![]() | 11–1515–116–15(45′) | |
11–1512–15(20′) | ![]() | |
![]() | 15–815–12(28′) | Leila ZARROUK ![]() |
15–615–3(18′) | ![]() | |
![]() | 15–815–12(20′) | Joanne NG ![]() |
8–1515–1215–11(34′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() Muzafaru LUBEGA | 14–166–15(16′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Dharmagna MANDAPATI | 15–1315–8(19′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Reagan Micheal NSUBUGA | 14–1613–15(21′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Jenjira Stadelmann | — | ![]() ![]() |
![]() ![]() Aheri PAULHarshita SINGH | 15–215–10(15′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Lim Xuan | 15–915–10(40′) | |
| — | ![]() ![]() | |
![]() ![]() Kenneth Comfort MWAMBUTracy Naluwooza | 13–1512–15(21′) | Kuldeep KAMALAheri PAUL ![]() ![]() |
![]() ![]() Zi Xiang CHONG | 15–715–2(14′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Shilton TAYEBWARajab SHAMSA MBIRA | 15–1210–159–15(20′) | ![]() ![]() |
Kết quả theo nội dung
Đơn nam
Trong trận chung kết Đơn nam kịch tính, Harsheel Dani (Ấn Độ) vượt qua Hein HTUT (Myanmar (Miến Điện)) sau ba game, 14-16, 15-6, 14-16. Bán kết Đơn nam: Hein HTUT thắng Lorrain JOLIAT 15-5, 15-11. Harsheel Dani thắng Tanmoy Bikash BORUAH 15-10, 7-15, 11-15.
Đơn nữ
Trong trận chung kết Đơn nữ kịch tính, Rujula RAMU (Ấn Độ) vượt qua Jenjira Stadelmann (Thụy Sĩ) sau ba game, 15-12, 9-15, 11-15. Bán kết Đơn nữ: Jenjira Stadelmann thắng Srivally ANUMULA 13-15, 9-15. Rujula RAMU thắng Sausan Dwi RAMADHANI 15-9, 15-11.
Đôi nam
Trong trận chung kết Đôi nam kịch tính, Ashraf Daniel Md Zakaria / M Ariffin Nazri Md Zakaria (Malaysia) vượt qua Dharmagna MANDAPATI / Chiranjeevi Reddy SUNDAR (Ấn Độ) sau ba game, 12-15, 15-8, 15-12. Bán kết Đôi nam: Ashraf Daniel Md Zakaria / M Ariffin Nazri Md Zakaria thắng Zaeem MUNAWAR / Nisarg THUNGA 9-15, 16-14, 15-9. Dharmagna MANDAPATI / Chiranjeevi Reddy SUNDAR thắng Freddieh Kellys KIRABO / Ivan MAYEGA 15-6, 15-8.
Đôi nữ
Trong trận chung kết Đôi nữ, Jenjira Stadelmann / Leila ZARROUK (Thụy Sĩ) đánh bại Lim Xuan / Joanne NG (Malaysia) 15-7, 15-5. Bán kết Đôi nữ: Jenjira Stadelmann / Leila ZARROUK thắng Husina Kobugabe / Gladys Mbabazi 8-15, 5-15. Lim Xuan / Joanne NG thắng Aheri PAUL / Harshita SINGH 5-15, 11-15.
Đôi nam nữ
Trong trận chung kết Đôi nam nữ kịch tính, Ashraf Daniel Md Zakaria / Lim Xuan (Malaysia) vượt qua Zi Xiang CHONG / Joanne NG (Malaysia) sau ba game, 8-15, 15-13, 16-14. Bán kết Đôi nam nữ: Zi Xiang CHONG / Joanne NG thắng Muzafaru LUBEGA / Husina Kobugabe 15-11, 15-10. Ashraf Daniel Md Zakaria / Lim Xuan thắng Kuldeep KAMAL / Aheri PAUL 15-9, 15-8.


