
Ratchapol Makkasasithorn
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
24 tuổi
Ratchapol Makkasasithorn (Thái Lan) hiện xếp hạng #53 ở nội dung Đôi nam nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#53
Đôi nam nữ
#51
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #51 | — |
| 2025 | #49 | — |
| 2024 | #115 | — |
| 2023 | #55 | — |
| 2022 | #60 | #324 |
| 2021 | #154 | #268 |
| 2020 | #144 | #254 |
| 2019 | #291 | #286 |
| 2018 | #440 | #346 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Laisuan Ruethaichanok | 48 | 30 | 18 | 63% | 2025 – 2026 |
Chasinee Korepap | 30 | 20 | 10 | 67% | 2022 – 2023 |
Benyapa Aimsaard | 29 | 22 | 7 | 76% | 2019 |
Weeraphat Phakjarung | 28 | 18 | 10 | 64% | 2018 |
Thanawin Madee | 25 | 14 | 11 | 56% | 2019 – 2022 |
Kwanchanok Sudjaipraparat | 22 | 15 | 7 | 68% | 2022 |
Wongsathorn Thongkham | 9 | 5 | 4 | 56% | 2017 – 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ishaan Bhatnagar | 3 | 2 | 5 | 60% |
Tanisha Crasto | 2 | 2 | 4 | 50% |
Ruttanapak Oupthong | 3 | 1 | 4 | 75% |
Christine Busch Andreasen | 2 | 2 | 4 | 50% |
Yap Roy King | 3 | 1 | 4 | 75% |
Chan Wen Tse | 1 | 3 | 4 | 25% |
Phuwanat Horbanluekit | 2 | 2 | 4 | 50% |









